ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "canh tác" (1件)
canh tác
日本語
動耕作する
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
多くの地域で混作方式で耕作されています。
類語検索結果 "canh tác" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "canh tác" (2件)
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
多くの地域で混作方式で耕作されています。
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
多くの地域で混作方式で耕作されています。
